in time

in time

We arrived at the concert in time to hear the opening song.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Adverb):

    • Đúng lúc, kịp lúc: "in time" dùng để chỉ hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng, không bị trễ.
    • Cuối cùng, rồi cũng: "in time" cũng mang nghĩa chỉ một điều đó sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian, không xác định cụ thể.
  2. Danh từ (Noun):

    • Đúng nhịp điệu: "in time" dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ, chỉ hành động di chuyển hoặc chơi nhạc đồng bộ với nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Trạng từ - Đúng lúc:

    • We made it to the party in time. (Chúng tôi đã đến bữa tiệc kịp lúc.)
    • She arrived in time to catch the last train. ( ấy đến kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
  • Trạng từ - Cuối cùng:

    • In time, they came to accept the harsh reality. (Rồi cuối cùng, họ đã chấp nhận thực tế khắc nghiệt.)
    • He longed for the flowers that were yet to show themselves in time. (Anh ấy mong chờ những bông hoa sẽ nở rộ vào một ngày nào đó.)
  • Danh từ - Đúng nhịp điệu:

    • The dancers moved in time with the music. (Các công di chuyển đúng nhịp với âm nhạc.)
    • Keep your steps in time with the beat. (Giữ bước chân của bạn đúng nhịp với nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "just in time": vừa kịp lúc, sát nút.

    • The ambulance arrived just in time to save him. (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc để cứu anh ấy.)
  • "in time to do something": đủ sớm để làm gì.

    • He finished his homework in time to watch the movie. (Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà kịp lúc để xem phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Timely (adj): đúng lúc, kịp thời.

    • The timely intervention prevented a disaster. (Sự can thiệp kịp thời đã ngăn chặn một thảm họa.)
  • On time (adv): đúng giờ (không sớm, không muộn).

    • The train arrived on time. (Chuyến tàu đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Punctually: đúng giờ, đúng lúc.
  • Eventually: cuối cùng, rốt cuộc.
  • In sync (with): đồng bộ, đúng nhịp (với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "keep in time": giữ đúng nhịp.

    • The drummer struggled to keep in time with the band. (Tay trống gặp khó khăn trong việc giữ đúng nhịp với ban nhạc.)
  • "fall in time": rơi vào đúng nhịp.

    • The dancers fell in time after a few missteps. (Các công đã rơi vào đúng nhịp sau vài bước sai.)
Thành ngữ liên quan
  • "in the nick of time": vừa kịp lúc, sát nút.

    • The firemen arrived in the nick of time to rescue the cat. (Lính cứu hỏa đến vừa kịp lúc để cứu chú mèo.)
  • "time is of the essence": thời gian yếu tố quan trọng.

    • In an emergency, time is of the essence. (Trong trường hợp khẩn cấp, thời gian yếu tố quan trọng.)