in time
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb):
- Đúng lúc, kịp lúc: "in time" dùng để chỉ hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng, không bị trễ.
- Cuối cùng, rồi cũng: "in time" cũng mang nghĩa chỉ một điều gì đó sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian, không xác định cụ thể.
Danh từ (Noun):
- Đúng nhịp điệu: "in time" dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ, chỉ hành động di chuyển hoặc chơi nhạc đồng bộ với nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ - Đúng lúc:
- We made it to the party in time. (Chúng tôi đã đến bữa tiệc kịp lúc.)
- She arrived in time to catch the last train. (Cô ấy đến kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
Trạng từ - Cuối cùng:
- In time, they came to accept the harsh reality. (Rồi cuối cùng, họ đã chấp nhận thực tế khắc nghiệt.)
- He longed for the flowers that were yet to show themselves in time. (Anh ấy mong chờ những bông hoa sẽ nở rộ vào một ngày nào đó.)
Danh từ - Đúng nhịp điệu:
- The dancers moved in time with the music. (Các vũ công di chuyển đúng nhịp với âm nhạc.)
- Keep your steps in time with the beat. (Giữ bước chân của bạn đúng nhịp với nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"just in time": vừa kịp lúc, sát nút.
- The ambulance arrived just in time to save him. (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc để cứu anh ấy.)
"in time to do something": đủ sớm để làm gì.
- He finished his homework in time to watch the movie. (Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà kịp lúc để xem phim.)
Biến thể và từ gần giống
Timely (adj): đúng lúc, kịp thời.
- The timely intervention prevented a disaster. (Sự can thiệp kịp thời đã ngăn chặn một thảm họa.)
On time (adv): đúng giờ (không sớm, không muộn).
- The train arrived on time. (Chuyến tàu đến đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Punctually: đúng giờ, đúng lúc.
- Eventually: cuối cùng, rốt cuộc.
- In sync (with): đồng bộ, đúng nhịp (với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"keep in time": giữ đúng nhịp.
- The drummer struggled to keep in time with the band. (Tay trống gặp khó khăn trong việc giữ đúng nhịp với ban nhạc.)
"fall in time": rơi vào đúng nhịp.
- The dancers fell in time after a few missteps. (Các vũ công đã rơi vào đúng nhịp sau vài bước sai.)
Thành ngữ liên quan
"in the nick of time": vừa kịp lúc, sát nút.
- The firemen arrived in the nick of time to rescue the cat. (Lính cứu hỏa đến vừa kịp lúc để cứu chú mèo.)
"time is of the essence": thời gian là yếu tố quan trọng.
- In an emergency, time is of the essence. (Trong trường hợp khẩn cấp, thời gian là yếu tố quan trọng.)